Bỏ qua đến nội dung chính

4. Kết quả: Hiểu kết quả kiểm tra

Hướng dẫn này giải thích cách xem và hiểu kết quả kiểm tra trong cổng thông tin Meridia Verify, với trọng tâm là tuân thủ EUDR và kiểm tra chất lượng dữ liệu.

P
Được viết bởi Phuong Nguyen

Hướng dẫn này trình bày cách xem và diễn giải kết quả kiểm tra trong Meridia Verify, bao gồm cách xem bảng điều khiển Results, hiểu mức độ rủi ro, kiểm tra các kiểm tra đã được áp dụng, khám phá kết quả trong chế độ bảng và bản đồ, và xem chi tiết các thửa đất bị ảnh hưởng.

Giới thiệu

Meridia Verify thực hiện nhiều kiểm tra khác nhau để giúp người dùng hiểu tình trạng rủi ro của dataset đã tải lên, xét cả về khía cạnh tuân thủ và chất lượng dữ liệu. Các kiểm tra này được chia thành hai nhóm chính: Compliance Tests và Data Quality Tests.

Hai loại kiểm tra

  • Compliance Tests đánh giá các khía cạnh dữ liệu cụ thể có thể cho thấy rủi ro không tuân thủ Quy định của EU về sản phẩm không gây mất rừng (EUDR). Các kiểm tra này bao gồm các vấn đề như mất rừng, khu vực bảo vệ, quyền sử dụng đất và các chỉ số liên quan đến tuân thủ khác.

  • Data Quality Tests đánh giá độ tin cậy và tính đáng tin của dataset. Các kiểm tra này giúp xác định liệu dữ liệu có phù hợp để phân tích hay không, đặc biệt trong các quy trình liên quan đến EUDR, nơi mà vị trí thửa đất, hình học và thông tin nông dân chính xác là rất quan trọng.

Hiểu các loại kiểm tra và mức độ rủi ro

  • Low risk: Về chất lượng dữ liệu, điều này có nghĩa là không phát hiện vấn đề đáng kể.
    Về tuân thủ, các kiểm tra không phát hiện dấu hiệu không tuân thủ.

  • Medium risk: Về chất lượng dữ liệu, có một số vấn đề trong bản ghi thửa đất. Những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác phân tích nhưng không làm giảm đáng kể độ tin cậy.
    Về tuân thủ, có thể có dấu hiệu yếu cho thấy khả năng không tuân thủ. Nên điều tra thêm.

  • High risk: Về chất lượng dữ liệu, có các vấn đề đáng kể, làm giảm nghiêm trọng độ tin cậy. Có thể không thể phân tích chính xác.
    Về tuân thủ, có bằng chứng mạnh cho thấy thửa đất có thể không tuân thủ. Cần điều tra ngay.

  • Critical risk: Về chất lượng dữ liệu, có các vấn đề nghiêm trọng, có thể cần loại bỏ bản ghi khỏi dataset.
    Về tuân thủ, có bằng chứng rõ ràng rằng thửa đất không tuân thủ. Cần hành động ngay, bao gồm loại bỏ sản phẩm, thông báo các bên liên quan và tiến hành điều tra.

  • Invalid Result / N/A: Về chất lượng dữ liệu, bản ghi thiếu thông tin cần thiết cho kiểm tra, nên không thể đưa ra kết quả hợp lệ. Cần bổ sung dữ liệu. Mức độ ưu tiên phụ thuộc vào loại dữ liệu thiếu (ví dụ thiếu hình học quan trọng hơn thiếu ngày lập bản đồ).
    Về tuân thủ, kết quả N/A có thể cho thấy các vấn đề chất lượng dữ liệu nghiêm trọng khiến việc phân tích không thể thực hiện.

Cách xem và hiểu kết quả kiểm tra

Bước 1 — Mở kết quả dataset

Đi tới trang “Datasets” từ menu điều hướng bên trái trong mục “Verify & analyse”.

Tìm dataset bạn muốn xem. Bạn có thể sử dụng tên dataset, loại hàng hóa, quốc gia nguồn, ngày tải lên, số lượng bản ghi, test profile hoặc trạng thái để xác định đúng dataset.

Khi đã tìm thấy dataset, nhấn nút “Results” ở phía bên phải của dòng dataset. Thao tác này sẽ mở bảng điều khiển kết quả cho dataset đó.

Bước 2 — Xem bảng điều khiển Results

Sau khi nhấn nút “Results”, bạn sẽ được chuyển đến bảng điều khiển Results của dataset đã chọn.

Trang này cung cấp cái nhìn tổng quan về kết quả kiểm tra của dataset. Ở phía trên, bạn có thể thấy các thông tin chính của dataset, bao gồm quốc gia nguồn, loại hàng hóa, test profile, tổng số thửa đất và số lượng kiểm tra đã được áp dụng.

Bảng điều khiển cũng hiển thị phân bố rủi ro tổng thể của hồ sơ, giúp bạn hiểu có bao nhiêu thửa đất được phân loại ở mức Critical, High, Medium hoặc Low.

Bên dưới phần tóm tắt, bạn có thể xem các vấn đề chính được phát hiện trong dataset, như các vấn đề tuân thủ hàng đầu (Top compliance issues) hoặc các vấn đề chất lượng dữ liệu hàng đầu (Top data quality issues). Từ phần này, bạn có thể tiếp tục khám phá chi tiết hơn bằng các tùy chọn như Info & Resolutions, View on Map, View Farm Plots hoặc Generate Report.

Điểm 1 — Xem tóm tắt dataset và tổng quan rủi ro

Ở phía trên của bảng điều khiển Results, bạn có thể xem phần tóm tắt chính của dataset đã chọn. Phần này giúp bạn nhanh chóng hiểu bối cảnh dataset và tình trạng rủi ro tổng thể.

Trong phần này, bạn có thể thấy các thông tin chính sau:

  • Origin: quốc gia nguồn của dataset.

  • Commodity: loại hàng hóa được đánh giá trong dataset.

  • Test Profile: phiên bản test profile được sử dụng để đánh giá, ví dụ EUDR v1.10.

  • Total Farm Plots: tổng số thửa đất trong dataset.

  • Tests Applied: số lượng kiểm tra đã được áp dụng thành công so với tổng số kiểm tra có sẵn.

Ví dụ, nếu hiển thị 34 / 37 trong mục Tests Applied, điều đó có nghĩa là 34 kiểm tra đã được áp dụng trên tổng số 37 kiểm tra. Bạn có thể nhấn “Details” để xem thêm thông tin về các kiểm tra đã được áp dụng.

Bên dưới phần tóm tắt, bạn cũng có thể xem phân bố rủi ro của hồ sơ (Profile risk distribution). Phần này cho biết cách các thửa đất được phân bổ theo các mức rủi ro như Critical, High, Medium và Low.

Bạn có thể sử dụng menu thả xuống để chuyển đổi giữa các chế độ hiển thị rủi ro:

  • Profile risk hiển thị phân bố rủi ro ban đầu dựa trên phương pháp luận Verify trước khi có bất kỳ tái phân loại nào.

  • Reclassified risk hiển thị phân bố rủi ro sau khi các thửa đất đã được xem xét và tái phân loại. Điều này hữu ích khi một kết quả được xác định là dương tính giả (false positive) và đã có bằng chứng hỗ trợ để điều chỉnh kết quả ban đầu.

Phần này rất hữu ích như một bước kiểm tra ban đầu vì nó cung cấp cái nhìn tổng quan nhanh về tình trạng dataset trước khi đi sâu vào các vấn đề tuân thủ, chất lượng dữ liệu hoặc từng thửa đất cụ thể.

Kiểm tra các kiểm tra đã được áp dụng

Từ phần tóm tắt dataset, bạn có thể nhấn “Details” bên cạnh “Tests Applied” để xem các kiểm tra đã được chạy cho dataset.

Cửa sổ Tests applied hiển thị hai chế độ chính:

  • Applicable tests
    Tab này liệt kê các kiểm tra đã được áp dụng cho dataset. Đối với mỗi kiểm tra, bạn có thể thấy mã kiểm tra, tên kiểm tra, nhóm kiểm tra và nút Info & Resolutions.

  • Not applicable tests
    Tab này liệt kê các kiểm tra không được áp dụng cho dataset. Một kiểm tra có thể bị bỏ qua nếu dataset không đáp ứng các điều kiện cần thiết, ví dụ khi thiếu một số trường dữ liệu hoặc khi một số kiểm tra bị tắt.

Mỗi kiểm tra cũng được gắn với một Test Group, như Data Quality hoặc Compliance. Điều này giúp bạn hiểu kiểm tra đó liên quan đến độ tin cậy của dữ liệu hay rủi ro tuân thủ EUDR.

Bạn cũng có thể nhấn “Info & Resolutions” để xem thêm thông tin về từng kiểm tra, bao gồm nội dung kiểm tra và các hành động cần thiết để xử lý vấn đề.

Điểm 2 — Xem các vấn đề tuân thủ và chất lượng dữ liệu chính

Bên dưới phần tóm tắt dataset, bạn có thể xem các vấn đề chính được phát hiện. Phần này giúp bạn hiểu những kiểm tra nào đang đóng góp nhiều nhất vào hồ sơ rủi ro của dataset.

Bạn có thể chuyển đổi giữa hai chế độ xem:

  • Top compliance issues
    Chế độ này hiển thị các vấn đề liên quan đến rủi ro tuân thủ EUDR, như chồng lấn với khu vực mất rừng, khu vực bảo vệ, khu vực nhượng quyền hoặc các chỉ số liên quan đến tuân thủ khác.

  • Top data quality issues
    Chế độ này hiển thị các vấn đề liên quan đến độ tin cậy và khả năng sử dụng của dataset, như độ chính xác bản đồ, ranh giới thửa đất, tính hợp lệ của hình học hoặc thông tin nhận diện nông dân.

Bước 3 — Mở chế độ xem Table

Để xem kết quả kiểm tra ở dạng bảng chi tiết hơn, nhấn vào tab “Table” ở phía trên bảng điều khiển Results.

Chế độ Table hiển thị đánh giá rủi ro gốc của Verify và sắp xếp kết quả theo các mức rủi ro như:

  • Critical Risks

  • High Risks

  • Medium Risks

  • Low Risks

Trong bảng này, mỗi dòng đại diện cho một kết quả kiểm tra cụ thể. Bạn có thể xem mã kiểm tra, tên kiểm tra, nhóm kiểm tra và số lượng thửa đất bị ảnh hưởng.

Cột Test Group giúp bạn xác định kiểm tra thuộc nhóm Compliance hay Data Quality.

Từ chế độ này, bạn cũng có thể thực hiện các hành động tiếp theo:

  • Info & Resolutions
    Mở thông tin chi tiết về kiểm tra đã chọn, bao gồm ngưỡng mức độ rủi ro, mô tả kiểm tra và các bước xử lý được khuyến nghị.

  • View Farm Plots
    Mở danh sách các thửa đất bị ảnh hưởng bởi kiểm tra đã chọn. Chế độ này hữu ích khi bạn muốn so sánh kết quả một cách có hệ thống và hiểu rõ những vấn đề nào đang đóng góp vào từng mức rủi ro.

Tùy chọn 1 — Mở “Info & Resolutions”

Nhấn vào “Info & Resolutions” để hiểu vì sao một kiểm tra cụ thể được kích hoạt và cần thực hiện những hành động gì.

Trong cửa sổ này, bạn có thể xem ba phần chính:

  • Severity Thresholds
    Hiển thị cách kết quả kiểm tra được phân loại thành các mức rủi ro Critical, High, Medium hoặc Low. Ví dụ, trong DEF04, một thửa đất có thể được phân loại là Critical nếu mức độ chồng lấn với khu vực mất rừng vượt ngưỡng quy định.

  • Test Info
    Giải thích kiểm tra đang đánh giá điều gì và vì sao vấn đề đó quan trọng.

  • Resolutions
    Cung cấp các hành động xử lý được khuyến nghị. Các hành động này có thể bao gồm nghiên cứu tại bàn (desk research), kiểm tra ảnh vệ tinh, so sánh các nguồn dữ liệu, xác minh thực địa, vẽ lại thửa đất, tái phân loại các trường hợp dương tính giả, hoặc loại bỏ các thửa đất không tuân thủ khỏi chuỗi cung ứng EU.

Tùy chọn này hữu ích khi bạn muốn hiểu rõ logic phía sau kết quả kiểm tra trước khi quyết định hành động tiếp theo.

Tùy chọn 2 — Xem trên bản đồ (View on Map)

Khi bạn nhấn “View Farm Plots” từ chế độ Table, bạn sẽ được chuyển đến trang Farm plots.

Tại trang này, bạn có thể xem chi tiết hơn các thửa đất bị ảnh hưởng. Bạn cũng có thể điều chỉnh dữ liệu hiển thị bằng cách thay đổi dataset, kiểm tra, loại hình học (geometry) và các bộ lọc hoặc thuộc tính khác. Điều này giúp bạn thu hẹp kết quả và tập trung vào các thửa đất cần xem xét.

Ở phía bên phải của mỗi dòng, bạn sẽ thấy nút “View on Map”. Nhấn vào nút này để mở hiển thị không gian của thửa đất đã chọn trên bản đồ.

Tùy chọn này hữu ích khi bạn muốn chuyển từ kết quả dạng bảng sang chế độ bản đồ và kiểm tra vị trí cũng như hình học của các thửa đất một cách chi tiết hơn.

Tùy chọn 3 — Xem thửa đất trên bản đồ

Sau khi nhấn nút “View on Map”, thửa đất được chọn sẽ hiển thị trong chế độ bản đồ.

Trong chế độ này, bạn có thể kiểm tra trực quan vị trí, ranh giới và mức độ chồng lấn của thửa đất với các lớp dữ liệu rủi ro liên quan. Bản đồ hiển thị thửa đất cùng với các lớp hỗ trợ như khu vực mất rừng, khu vực bảo vệ, khu vực ngoại lệ, khu vực của cộng đồng bản địa và ranh giới quốc gia.

Ở phía bên trái, bảng Legend và Layers cho phép bạn bật/tắt các lớp bản đồ. Điều này giúp bạn so sánh ranh giới thửa đất với các lớp rủi ro một cách rõ ràng hơn.

Ở phía bên phải, bảng thông tin thửa đất hiển thị các chi tiết như ID thửa đất, kiểm tra đã kích hoạt, mức rủi ro, thông tin chồng lấn, thông tin nông dân, đơn vị tập hợp (aggregator), cùng với các điểm rủi ro tổng thể, tuân thủ và chất lượng dữ liệu.

Chế độ này hữu ích để kiểm tra trực quan xem kết quả kiểm tra có hợp lý về mặt không gian hay không trước khi quyết định cần điều tra thêm, tái phân loại hay xác minh thực địa.

Bước 4 — Mở chế độ xem Map

Sau khi xem kết quả ở chế độ Table, bạn cũng có thể mở tab Map để xem dataset dưới dạng không gian.

Chế độ Map cho phép bạn trực quan hóa các thửa đất và kết quả rủi ro trực tiếp trên bản đồ. Điều này hữu ích khi bạn muốn hiểu vị trí các rủi ro và cách chúng phân bố trong khu vực dataset. Ở phía trên bản đồ, bạn có thể lọc kết quả theo mức độ rủi ro như All, Critical, High, Medium, Low hoặc N/A.

Bạn cũng có thể sử dụng các tùy chọn lọc để tinh chỉnh dữ liệu hiển thị:

  • Filter by
    Cho phép lọc kết quả theo nhóm, ví dụ tất cả các nhóm hoặc các nhóm kiểm tra cụ thể.

  • Select test
    Cho phép chọn một kiểm tra cụ thể và chỉ hiển thị các thửa đất liên quan đến kiểm tra đó.

Bảng Legend và Layers cũng có thể được mở để quản lý các lớp bản đồ và hiểu rõ hơn thông tin hiển thị. Chế độ này giúp bạn chuyển từ kết quả dạng bảng sang cái nhìn tổng thể theo không gian của dataset.

Bước 5 — Sử dụng trang Farm plots cho truy vấn tùy chỉnh

Bạn cũng có thể xem kết quả kiểm tra từ trang Farm plots. Trang này hữu ích khi bạn muốn tạo các truy vấn cụ thể hơn trong dataset, tùy theo loại thông tin thửa đất bạn cần kiểm tra.

Từ menu điều hướng bên trái, nhấn “Farm plots”. Sau đó, chọn dataset bạn muốn xem và điều chỉnh các bộ lọc có sẵn.

Ví dụ, bạn có thể xây dựng truy vấn với các tiêu chí sau:

  • Dataset: Dataset Testing – Resolution Report

  • Test: DEF04 – Thửa đất chồng lấn với khu vực mất rừng (bản đồ thương mại)

  • Risk level: Critical

  • Lọc theo Farm Plot ID

  • Profile risk, Compliance risk hoặc Data quality risk

  • Trạng thái tái phân loại (Reclassification outcome)

Sau khi thiết lập các bộ lọc, nhấn “Apply Query” để cập nhật kết quả.

Bảng kết quả sẽ hiển thị các thửa đất phù hợp với truy vấn của bạn, bao gồm ID thửa đất, ID nông dân, đơn vị tập hợp (aggregator), trạng thái tái phân loại và các điểm rủi ro. Điều này giúp bạn dễ dàng xem xét các thửa đất cụ thể trong dataset, so sánh trạng thái rủi ro và quyết định xem có cần điều tra thêm, tái phân loại hay xuất dữ liệu hay không.

Vì sao kết quả kiểm tra quan trọng

Chất lượng dữ liệu là yếu tố then chốt vì việc tuân thủ EUDR phụ thuộc vào dữ liệu thửa đất chính xác và đáng tin cậy. Các vấn đề như định vị địa lý sai, hình học không hợp lệ, lỗi topo hoặc ranh giới thửa đất không hợp lý có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra và làm giảm độ tin cậy của đánh giá.

Bằng cách xem bảng điều khiển Results, chế độ Table, chế độ Map và trang Farm plots, người dùng có thể xác định những vấn đề nào ảnh hưởng đến dataset, những thửa đất nào cần được xem xét và các hành động tiếp theo cần thực hiện. Người dùng cũng có thể sử dụng Info & Resolutions để hiểu logic của kiểm tra và các bước xử lý được khuyến nghị.

Kết luận

Việc hiểu và diễn giải kết quả kiểm tra là rất quan trọng để duy trì dataset đáng tin cậy và hỗ trợ các quy trình tuân thủ EUDR. Bằng cách xem bảng điều khiển Results, kiểm tra các kiểm tra đã được áp dụng, sử dụng chế độ Table và Map, cũng như khám phá các thửa đất thông qua truy vấn tùy chỉnh, người dùng có thể xác định rõ hơn các rủi ro chính và ưu tiên các hành động tiếp theo phù hợp.

Các công cụ này giúp người dùng chuyển từ cái nhìn tổng quan về rủi ro sang phân tích chi tiết ở cấp thửa đất. Điều này giúp dễ dàng đánh giá liệu các vấn đề có cần thêm bằng chứng, tái phân loại, xác minh thực địa, chỉnh sửa dữ liệu hoặc các bước xử lý khác trước khi đưa ra quyết định liên quan đến tuân thủ hay không.

Nội dung này có giải đáp được câu hỏi của bạn không?