Bối cảnh
EUDR và Quyền con người
EUDR quy định rằng tất cả hàng hóa nhập khẩu vào thị trường EU phải được sản xuất phù hợp với pháp luật liên quan của quốc gia sản xuất, bao gồm các quyền con người được bảo vệ theo luật quốc tế (Điều 3, 40f). Các đơn vị vận hành phải thu thập bằng chứng chứng minh tuân thủ (Điều 9) và thực hiện đánh giá rủi ro (Điều 10). Kết quả đánh giá rủi ro cho biết sản phẩm có tuân thủ hay không; chỉ khi rủi ro ở mức không đáng kể thì sản phẩm mới được phép đưa vào thị trường EU.
Phương pháp luận
Meridia đã phát triển các thông tin phân tích về Quyền con người nhằm hỗ trợ khách hàng tuân thủ EUDR. Các thông tin này được cung cấp theo từng quốc gia và hiển thị trên cổng thông tin.
Các thông tin này bao gồm hai phần:
Tình hình Quyền con người
Các biện pháp giảm thiểu và hành động khuyến nghị cho quản lý rủi ro
Phần Tình hình Quyền con người dựa trên bộ dữ liệu CIRights (xem bên dưới), là cơ sở cho các biện pháp và hành động.
Dữ liệu
Nguồn dữ liệu cho các thông tin Quyền con người là bộ dữ liệu CIRights. Đây được xem là bộ dữ liệu định lượng toàn diện nhất về quyền con người, có phạm vi toàn cầu và được duy trì từ năm 1981. Bộ dữ liệu đo lường mức độ bảo vệ quyền con người theo quốc gia và theo năm, trên nhiều biến khác nhau, như quyền trẻ em, quyền có mức lương tối thiểu, hoặc tự do ngôn luận.
Mỗi biến được chấm điểm theo từng quốc gia và năm, theo thang điểm từ 0–2 bởi các chuyên gia, dựa trên Báo cáo Thường niên về Thực hành Quyền con người do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố, trong đó 0 là mức tệ nhất và 2 là tốt nhất.
Tất cả các biến được nhóm theo các chỉ số (indices), cung cấp điểm tổng hợp (tổng các biến). Các chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng quát hơn về tình hình quyền con người, trong khi các biến cung cấp thông tin chi tiết hơn.
Đối với mục đích hiện tại, một số chỉ số được lựa chọn là phù hợp nhất với sản xuất các hàng hóa thuộc phạm vi EUDR và Verify, như ca cao, cà phê, đậu nành và cao su. Điểm của các chỉ số và các biến tương ứng có sẵn trong Human Rights Insights của Verify.
Các chỉ số
CHỈ SỐ QUYỀN TOÀN VẸN THỂ CHẤT
Chỉ số này đo lường mức độ tôn trọng của chính phủ đối với các quyền con người cơ bản liên quan đến an ninh cá nhân và toàn vẹn thân thể. Nó kết hợp điểm số về mất tích, giết người ngoài pháp luật, giam giữ chính trị và tra tấn—những quyền được coi là không thể bị tước bỏ theo luật quốc tế. Chỉ số phản ánh mức độ chính phủ không gây tổn hại trực tiếp hoặc giam giữ trái pháp luật cá nhân vì lý do chính trị. Điểm cao hơn cho thấy chính phủ không thực hiện các vi phạm nghiêm trọng này.
Điểm từ 0–8, điểm càng cao thì tình hình quyền con người càng tốt.
Các biến gồm:
Mất tích: các trường hợp cá nhân mất tích, có khả năng liên quan đến nhà nước và động cơ chính trị.
Giết người ngoài pháp luật: hành vi giết người bởi quan chức chính phủ không qua quy trình pháp lý.
Giam giữ chính trị: giam giữ cá nhân vì phát biểu, đối lập chính trị không bạo lực, niềm tin tôn giáo hoặc tư cách thành viên nhóm.
Tra tấn: gây đau đớn thể chất hoặc tinh thần bởi cơ quan nhà nước.
CHỈ SỐ QUYỀN DÂN SỰ VÀ CHÍNH TRỊ
Chỉ số này tập trung vào các quyền tự do dân sự cốt lõi cho phép tham gia và biểu đạt dân chủ. Nó đo lường mức độ tôn trọng của chính phủ đối với quyền hội họp và lập hội, tự do ngôn luận và báo chí, và tự do tôn giáo. Những quyền này rất quan trọng để công dân tham gia đời sống chính trị, thể hiện quan điểm, tổ chức tập thể và thực hành tín ngưỡng. Chỉ số phản ánh mức độ không gian mà chính phủ cho phép cho sự đa dạng quan điểm và tham gia chính trị.
Điểm từ 0–6, điểm càng cao thì tình hình quyền con người càng tốt.
Các biến gồm:
Tự do hội họp và lập hội: mức độ hạn chế của chính phủ đối với việc tham gia các tổ chức như đảng phái, công đoàn.
Tự do ngôn luận và báo chí: mức độ kiểm duyệt của chính phủ, bao gồm cả sở hữu truyền thông.
Tự do tôn giáo: mức độ hạn chế đối với việc thực hành tín ngưỡng.
CHỈ SỐ PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN NGƯỜI LAO ĐỘNG
Chỉ số này đánh giá khung pháp lý bảo vệ quyền người lao động theo hiến pháp và luật lao động. Bao gồm quyền lập công đoàn, thương lượng tập thể, giờ làm việc hợp lý, chống lao động cưỡng bức, bảo vệ trẻ em, lương tối thiểu và an toàn lao động. Chỉ số đo mức độ đầy đủ của khung pháp lý, không xét đến việc thực thi trên thực tế (được đánh giá ở chỉ số tiếp theo).
Điểm từ 0–14, điểm càng cao thì tình hình quyền con người càng tốt.
Các biến gồm:
Quyền lập công đoàn
Quyền thương lượng tập thể
Giới hạn hợp lý về giờ làm việc
Quyền không bị lao động cưỡng bức
Quyền trẻ em
Quyền lương tối thiểu
Quyền an toàn và sức khỏe nghề nghiệp
CHỈ SỐ THỰC THI QUYỀN NGƯỜI LAO ĐỘNG
Chỉ số này đánh giá việc thực thi thực tế các quyền người lao động. Sử dụng cùng các thành phần như chỉ số pháp luật nhưng tập trung vào mức độ thực thi, phản ánh khoảng cách giữa quy định và thực tế.
Điểm từ 0–14, điểm càng cao thì tình hình quyền con người càng tốt.
Các biến giống chỉ số pháp luật, nhưng đánh giá thực tế thay vì khung pháp lý.
Thông điệp giảm thiểu & hành động
Đối với mỗi quốc gia, một chiến lược giảm thiểu tổng thể và ba hành động cụ thể được xây dựng, phù hợp với tình hình quyền con người và yêu cầu giảm thiểu rủi ro theo EUDR. Các thông điệp này hướng đến các doanh nghiệp hoạt động tại quốc gia nguồn. Khi làm việc với nhà cung cấp địa phương và đánh giá rủi ro qua khảo sát, các thông điệp này có thể định hướng nội dung câu hỏi và cách diễn đạt.
Bốn yếu tố ưu tiên được sử dụng để xác định các vấn đề quan trọng nhất:
Mức độ nghiêm trọng của vi phạm: các biến có điểm thấp nhất được ưu tiên
Liên quan đến nông nghiệp: tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất
Khả năng can thiệp của chuỗi cung ứng: ưu tiên các vấn đề có thể cải thiện thông qua doanh nghiệp
Khoảng cách giữa pháp luật và thực thi: nơi can thiệp có hiệu quả cao
Đối với mỗi rủi ro ưu tiên, các biện pháp cụ thể được xây dựng nhằm:
Giải quyết khoảng cách thực thi
Tận dụng năng lực và ảnh hưởng của khu vực tư nhân
Phù hợp với khung quốc tế và thông lệ tốt
Có thể đo lường được
Cách tiếp cận có hệ thống này đảm bảo dữ liệu quyền con người phức tạp được chuyển hóa thành hướng dẫn thực tiễn, dựa trên bằng chứng, giúp các chuyên gia phát triển bền vững tích hợp ngay vào quy trình thẩm định, đồng thời duy trì khả năng truy xuất đầy đủ đến các nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn quốc tế.
